Barakaldo
Tây Ban Nha
Barakaldo Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Barakaldo ghi bàn cứ mỗi 67 phút trong Giải đấu Primera Federacion
Barakaldo ghi trung bình 1.34 bàn mỗi trận
Barakaldo là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải đấu Primera Federacion
Barakaldo không ghi được bàn trong 27% tại Giải đấu Primera Federacion
Bàn thua
Barakaldo để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải đấu Primera Federacion
Barakaldo để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Barakaldo đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải đấu Primera Federacion
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Barakaldo đã tham gia trong Giải đấu Primera Federacion
Barakaldo tổng số bàn thắng mỗi trận 2.34 trong mỗi trận tại Giải đấu Primera Federacion
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Barakaldo tại Giải đấu Primera Federacion
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 87% đối với Barakaldo tại Giải đấu Primera Federacion
CDG thống kê
Barakaldo đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Barakaldo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Barakaldo ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải đấu Primera Federacion
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Barakaldo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Barakaldo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Barakaldo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Barakaldo ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Barakaldo chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Barakaldo chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải đấu Primera Federacion
Kèo Chấp Thống Kê
Barakaldo ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Barakaldo ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Barakaldo ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải đấu Primera Federacion
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Barakaldo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Barakaldo có trung bình 0.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Barakaldo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Barakaldo có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Barakaldo thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Barakaldo có trung bình 0.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Phạt Góc Thống Kê
Barakaldo thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Barakaldo có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp một, Barakaldo thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Barakaldo có trung bình 0.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Trong hiệp hai, Barakaldo thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Barakaldo có trung bình 0.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải đấu Primera Federacion
Barakaldo Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 22 | 10 | 6 | 62:24 | 38 | 76 | |
| 2 | 38 | 18 | 11 | 9 | 61:48 | 13 | 65 | |
| 3 | 38 | 17 | 10 | 11 | 53:42 | 11 | 61 | |
| 4 | 38 | 17 | 9 | 12 | 43:33 | 10 | 60 | |
| 5 | 38 | 16 | 10 | 12 | 61:52 | 9 | 58 | |
| 6 | 38 | 14 | 16 | 8 | 49:31 | 18 | 58 | |
| 7 | 38 | 15 | 13 | 10 | 51:38 | 13 | 58 | |
| 8 | 38 | 15 | 11 | 12 | 53:49 | 4 | 56 | |
| 9 | 38 | 13 | 14 | 11 | 36:40 | -4 | 53 | |
| 10 | 38 | 14 | 10 | 14 | 47:53 | -6 | 52 | |
| 11 | 38 | 15 | 7 | 16 | 46:55 | -9 | 52 | |
| 12 | 38 | 13 | 10 | 15 | 41:47 | -6 | 49 | |
| 13 | 38 | 13 | 10 | 15 | 38:46 | -8 | 49 | |
| 14 | 38 | 11 | 11 | 16 | 55:67 | -12 | 44 | |
| 15 | 38 | 10 | 14 | 14 | 42:49 | -7 | 44 | |
| 16 | 38 | 11 | 10 | 17 | 38:47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 10 | 13 | 15 | 44:47 | -3 | 43 | |
| 18 | 38 | 10 | 11 | 17 | 44:58 | -14 | 41 | |
| 19 | 38 | 10 | 10 | 18 | 28:42 | -14 | 40 | |
| 20 | 38 | 6 | 10 | 22 | 29:53 | -24 | 28 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation
Barakaldo Biệt đội
No data for selected season